Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
numer/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌメルー

eo numerumo

Cấu trúc dự đoán:
numer/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌメルー

Bản dịch

Ví dụ

eo numerumi

Cấu trúc dự đoán:
numer/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌメルー

Bản dịch

eo numero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
numer/o
Cách phát âm bằng kana:
メー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: numéro | en: number (of a magazine, etc.) | de: Nummer | ru: номеръ | pl: numer.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en numero

Bản dịch

io numero

Bản dịch

eo numera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
numer/a
Cách phát âm bằng kana:
メー

Bản dịch

Ví dụ

eo numeri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
numer/i
Cách phát âm bằng kana:
メー

Bản dịch

Ví dụ

(?) numerumo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,531,597 inferencoj, 0.998 CPU-sekundoj en 1.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog