Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
nostalgi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo nostalgio

Từ mục chính:
Vortanalizo
nostalgi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io nostalgio

Bản dịch

eo nostalgia

Từ mục chính:
Vortanalizo
nostalgi/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

en nostalgia

Bản dịch

eo nostalgii

Vortanalizo
nostalgi/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

(?) nostalgio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,335,965 inferencoj, 1.622 CPU-sekundoj en 1.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog