Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
nostalgi/e
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo nostalgie

Vortanalizo:
nostalgi/e
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo nostalgia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
nostalgi/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

en nostalgia

Bản dịch

eo nostalgii

Vortanalizo:
nostalgi/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

(?) nostalgie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,212,307 inferencoj, 0.479 CPU-sekundoj en 0.490 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog