Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
n/ost/alg/i
Cách phát âm bằng kana:

eo nostalgi/o

nostalgio

Vortanalizo:
nostalgi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

nostalgia

Từ chứa gốc "nostalgi"

(?) nostalgi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 467,042 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.127 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog