Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo nombrilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nombr/il/o
Cấu trúc dự đoán:
nom/bril/onombr/i/lon/ombr/il/o
Prononco per kanaoj:
ノンリー

Bản dịch

Ví dụ

eo nombrila

Cấu trúc dự đoán:
nombr/il/anom/bril/anombr/i/la
Prononco per kanaoj:
ノンリー

Ví dụ

eo nombri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nombr/i
Cấu trúc dự đoán:
n/ombr/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nombro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nombr/o
Cấu trúc dự đoán:
n/ombr/o
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「nombro」は、「数」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nombro

Bản dịch

eo nombra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nombr/a
Cấu trúc dự đoán:
n/ombr/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

(?) nombrilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog