Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
nokt/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
noktu/lonokt/u/lon/ok/tul/o
Prononco per kanaoj:
トゥー

eo noktulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nokt/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
noktu/lonokt/u/lon/ok/tul/o
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo nokto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nokt/o
Cấu trúc dự đoán:
n/ok/to
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「nokto」は、「夜」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nokto

Bản dịch

eo nokta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nokt/a
Cấu trúc dự đoán:
n/ok/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo nokti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
nokt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) noktulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog