Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nod/e
Cách phát âm bằng kana:
ノー

eo node

Cấu trúc từ:
nod/e
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) node

Bản dịch

Ví dụ

en node

Bản dịch

eo noda

Cấu trúc từ:
nod/a
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adjektivo (-a) noda

Bản dịch

eo nodi

Từ mục chính:
nod/o
Cấu trúc từ:
nod/i
Cách phát âm bằng kana:
ノーディ

Bản dịch

eo nodo

Từ mục chính:
nod/o
Cấu trúc từ:
nod/o
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Substantivo (-o) nodo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nodo

Bản dịch

es nodo

Bản dịch

(?) node

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,179,794 inferencoj, 0.747 CPU-sekundoj en 0.909 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog