Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
nit/id/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo nito

Cấu trúc từ:
nit/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nita

Cấu trúc dự đoán:
n/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo niti

Cấu trúc từ:
nit/i
Cách phát âm bằng kana:
ニーティ

Bản dịch

(?) nitida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 609,912 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog