Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ne/vid/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
nev/id/ebl/an/ev/id/ebl/an/e/vid/ebl/a
Prononco per kanaoj:
ネヴィ

eo nevidebla

Từ mục chính:
vid/i
Cấu trúc từ:
ne/vid/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
nev/id/ebl/an/ev/id/ebl/an/e/vid/ebl/a
Prononco per kanaoj:
ネヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io nevidebla

Bản dịch

eo nevidi

Cấu trúc dự đoán:
nev/id/ine/vid/inev/i/di
Prononco per kanaoj:
ヴィーディ

Bản dịch

eo nevo

Từ mục chính:
nev/o
Cấu trúc từ:
nev/o
Cấu trúc dự đoán:
ne/von/ev/on/e/vo
Prononco per kanaoj:
ネーヴォ

Bản dịch

(?) nevidebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog