Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
neni/far/o
Cấu trúc dự đoán:
ne/ni/far/one/n/i/far/on/en/i/far/o
Prononco per kanaoj:
ネニァー

eo nenifaro

Từ mục chính:
far/i
Cấu trúc từ:
neni/far/o
Cấu trúc dự đoán:
ne/ni/far/one/n/i/far/on/en/i/far/o
Prononco per kanaoj:
ネニァー

Bản dịch

(?) nenifaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog