Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
neandertal/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
neandertal/u/lone/and/er/ta/lul/one/and/er/ta/lu/lo
Prononco per kanaoj:
ネアンデ

eo neandertalulo

Cấu trúc từ:
neandertal/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
neandertal/u/lone/and/er/ta/lul/one/and/er/ta/lu/lo
Prononco per kanaoj:
ネアンデ

Bản dịch

eo neandertala

Cấu trúc dự đoán:
neandertal/ane/and/er/ta/lan/e/and/er/ta/la
Prononco per kanaoj:
ネアンデター

Bản dịch

Ví dụ

(?) neandertalulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog