en mutually
Bản dịch
- eo komune (Dịch ngược)
- eo reciproke (Dịch ngược)
- ja 一緒に (Gợi ý tự động)
- ja 共同で (Gợi ý tự động)
- ja 普通に (Gợi ý tự động)
- ja 一般的に (Gợi ý tự động)
- en jointly (Gợi ý tự động)
- ja 共通に (Gợi ý tự động)
- ja 共有に (Gợi ý tự động)
- ja 共同に (Gợi ý tự động)
- ja 一般に (Gợi ý tự động)
- ja 相互に (Gợi ý tự động)
- ja お互いに (Gợi ý tự động)
- en reciprocally (Gợi ý tự động)
- en in return (Gợi ý tự động)
- en in exchange (Gợi ý tự động)
- ja 互恵的に (Gợi ý tự động)



Babilejo