Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mus/e
Cách phát âm bằng kana:
ムー

eo muse

Cấu trúc từ:
mus/e
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

en muse

Bản dịch

eo musa

Cấu trúc dự đoán:
mus/a
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

Ví dụ

eo musi

Cấu trúc dự đoán:
mus/i
Cách phát âm bằng kana:
ムースィ

Bản dịch

tok musi

o; Esperanto: amuzi
a; Esperanto: amuzi
vntr; Esperanto: amuzi
vtr; Esperanto: amuzi

Bản dịch

(?) muse

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 426,120 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog