Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo muntado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
munt/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
munt/a/domu/n/ta/do
Prononco per kanaoj:
ムンター

Bản dịch

eo munti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
munt/i
Prononco per kanaoj:
ムンティ
(Difino de Akademia Vortaro) Fiksi la diversajn pecojn de aparato aŭ maŝino, enfiksi juvelŝtonon.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo munto

Cấu trúc dự đoán:
munt/omu/n/to
Prononco per kanaoj:
ムン

Ví dụ

eo munta

Cấu trúc dự đoán:
munt/amu/n/ta
Prononco per kanaoj:
ムン

Bản dịch

Ví dụ

(?) muntado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog