Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mu/n
Cách phát âm bằng kana:
ムン

tok mun

o; Angla: moon;
a; (ankaŭ Tokpisino: mun)

Bản dịch

eo mu (memstara)

mu

Cấu trúc từ:
mu
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「mu」は、牛の鳴き声です。

Bản dịch

Từ chứa gốc "mu (memstara)"

eo mu/o

muo

Cấu trúc dự đoán:
mu/o
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

Từ chứa gốc "mu"

en mu

Bản dịch

tok mu

kri; Angla: moo!

Bản dịch

(?) mun

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 172,437 inferencoj, 0.337 CPU-sekundoj en 0.349 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog