Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mult/o
Cách phát âm bằng kana:

eo multo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mult/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo multa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mult/a
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「multa」は、「多くの」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: beaucoup, nombreux | en: much, many | de: viel | ru: много | pl: wiele.

Bản dịch

Ví dụ

io multa

Bản dịch

eo multi

Cấu trúc từ:
mult/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) multo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 373,136 inferencoj, 0.301 CPU-sekundoj en 0.553 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog