en multiprogramming
Bản dịch
- eo kunrulo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo plurtaskado Komputeko
- ja 同時実行 (プログラムの) (Gợi ý tự động)
- ja 並行処理 (Gợi ý tự động)
- en concurrency (Gợi ý tự động)
- en multiprogramming (Gợi ý tự động)
- ja マルチタスク処理 (Gợi ý tự động)
- en hyperthreading (Gợi ý tự động)
- en multitasking (Gợi ý tự động)
- eo plurkomputado (Dịch ngược)
- en multiprocessing (Gợi ý tự động)



Babilejo