Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
mult/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo multega

Từ mục chính:
Vortanalizo
mult/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo multegi

Vortanalizo
mult/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo multego

Vortanalizo
mult/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo multa

Từ mục chính:
Vortanalizo
mult/a
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「multa」は、「多くの」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: beaucoup, nombreux | en: much, many | de: viel | ru: много | pl: wiele.

Bản dịch

Ví dụ

io multa

Bản dịch

eo multi

Vortanalizo
mult/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo multo

Từ mục chính:
Vortanalizo
mult/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) multega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 782,478 inferencoj, 0.600 CPU-sekundoj en 0.696 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog