Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
muk/ec/a
Prononco per kanaoj:
ケーツァ

eo mukeca

Từ mục chính:
muk/o
Cấu trúc từ:
muk/ec/a
Prononco per kanaoj:
ケーツァ

Bản dịch

eo mukeci

Cấu trúc dự đoán:
muk/ec/imuk/e/cimu/ke/ci
Prononco per kanaoj:
ケーツィ

Bản dịch

eo mukeco

Cấu trúc dự đoán:
muk/ec/omuk/e/comu/ke/co
Prononco per kanaoj:
ケーツォ

Bản dịch

eo muko

Từ mục chính:
muk/o
Cấu trúc từ:
muk/o
Cấu trúc dự đoán:
mu/ko
Prononco per kanaoj:
ムー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pituite, glaire | en: slime | de: Schleim | ru: слизь | pl: śluz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io muko

Bản dịch

eo muka

Cấu trúc dự đoán:
muk/a
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo muki

Cấu trúc dự đoán:
muk/i
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

(?) mukeca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 495,211 inferencoj, 0.493 CPU-sekundoj en 0.654 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog