Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mov/il/o
Cấu trúc dự đoán:
mo/vil/omov/i/lomo/vi/lo
Prononco per kanaoj:
ヴィー

eo movilo

Từ mục chính:
mov/i
Cấu trúc từ:
mov/il/o
Cấu trúc dự đoán:
mo/vil/omov/i/lomo/vi/lo
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

Ví dụ

eo movila

Cấu trúc dự đoán:
mo/vilamov/il/amo/vil/a
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo movili

Cấu trúc dự đoán:
mov/ilimov/il/imo/vil/i
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo movi

Từ mục chính:
mov/i
Cấu trúc từ:
mov/i
Cấu trúc dự đoán:
mo/vi
Prononco per kanaoj:
モーヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mouvoir | en: move | de: bewegen | ru: двигать | pl: ruszać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo movo

Từ mục chính:
mov/i
Cấu trúc từ:
mov/o
Cấu trúc dự đoán:
mo/vo
Prononco per kanaoj:
モーヴォ

Bản dịch

Ví dụ

eo mova

Từ mục chính:
mov/i
Cấu trúc từ:
mov/a
Prononco per kanaoj:
モーヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) movilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog