Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo morbilo

Cấu trúc từ:
morbil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) morbilo
Laŭ la Universala Vortaro: fr rougeole | en measles | de Masern | ru корь | pl odra.

Bản dịch

eo morbila

Cấu trúc từ:
morb/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) morbila

Bản dịch

eo morbili

Cấu trúc từ:
morbil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

eo morbile

Cấu trúc từ:
morb/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) morbile

Bản dịch

eo morbo

Cấu trúc từ:
morb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
(poezia)
Substantivo (-o) morbo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io morbo

Bản dịch

  • eo malsano (Dịch ngược)
  • eo morbo (Dịch ngược)
  • ja 病気 (Gợi ý tự động)
  • ja 疾病 (Gợi ý tự động)
  • ja 疾患 (Gợi ý tự động)
  • en ailment (Gợi ý tự động)
  • en disease (Gợi ý tự động)
  • en illness (Gợi ý tự động)
  • en malady (Gợi ý tự động)
  • en sickness (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 疾病 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo morba

Cấu trúc từ:
morb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) morba

Bản dịch

Ví dụ

eo morbe

Cấu trúc từ:
morb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) morbe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
morbil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,667,060 inferencoj, 0.575 CPU-sekundoj en 0.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog