Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
monstr/o
Cách phát âm bằng kana:
モン

eo monstro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
monstr/o
Cách phát âm bằng kana:
モン
Substantivo (-o) monstro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io monstro

Bản dịch

eo monstra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
monstr/a
Cách phát âm bằng kana:
モン
Adjektivo (-a) monstra

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo monstri

Cấu trúc từ:
monstr/i
Cách phát âm bằng kana:
モン

Bản dịch

eo monstre

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
monstr/e
Cách phát âm bằng kana:
モン
Adverbo (-e) monstre

Bản dịch

(?) monstro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 503,055 inferencoj, 0.330 CPU-sekundoj en 1.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog