Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mon/ot/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ノートン

eo monoton/a

monotona

Cấu trúc từ:
monoton/a
Cách phát âm bằng kana:
モノトー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

monotoneco

Từ chứa gốc "monoton"

eo moni

Cấu trúc dự đoán:
mon/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

eo mono

Từ mục chính:
mon/o
Cấu trúc từ:
mon/o
Cách phát âm bằng kana:
モー
エスペラント語の「mono」は、「お金」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: argent (monnaie) | en: money | de: Geld | ru: деньги | pl: pieniądze.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en mono

Bản dịch

eo mona

Từ mục chính:
mon/o
Cấu trúc từ:
mon/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

(?) monoton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,567,601 inferencoj, 0.645 CPU-sekundoj en 1.074 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog