Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo monitoro

Cấu trúc từ:
monitor/o
Cấu trúc dự đoán:
mon/it/or/omo/nit/or/omon/i/tor/o
Prononco per kanaoj:
モニトー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io monitoro

Bản dịch

eo monitora

Cấu trúc dự đoán:
monitor/amon/i/toramo/ni/tora
Prononco per kanaoj:
モニトー

Bản dịch

Ví dụ

eo monitori

Cấu trúc từ:
monitor/i
Cấu trúc dự đoán:
mon/i/torimo/ni/torimon/it/or/i
Prononco per kanaoj:
モニトー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) monitoro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog