Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
monat/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

eo monata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
monat/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Ví dụ

eo monati

Cấu trúc dự đoán:
monat/i
Cách phát âm bằng kana:
ナーティ

Bản dịch

eo monato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
monat/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー
エスペラント語の「monato」は、「月」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mois | en: month | de: Monat | ru: мѣсяцъ | pl: miesiąc.

Bản dịch

Ví dụ

io monato

Bản dịch

eo moni

Cấu trúc dự đoán:
mon/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

eo mono

Từ mục chính:
mon/o
Cấu trúc từ:
mon/o
Cách phát âm bằng kana:
モー
エスペラント語の「mono」は、「お金」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: argent (monnaie) | en: money | de: Geld | ru: деньги | pl: pieniądze.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en mono

Bản dịch

eo mona

Từ mục chính:
mon/o
Cấu trúc từ:
mon/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

(?) monata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,292,746 inferencoj, 0.961 CPU-sekundoj en 1.211 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog