Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
modul/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
モドゥ

eo modulada

Cấu trúc dự đoán:
modul/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
モドゥ

Bản dịch

Ví dụ

eo moduladi

Cấu trúc dự đoán:
modul/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
モドゥディ

Bản dịch

eo modulado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modul/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
モドゥ

Bản dịch

eo modulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modul/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Ví dụ

en modulo

Bản dịch

eo modula

Cấu trúc dự đoán:
mod/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo moduli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modul/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo modo

Từ mục chính:
mod/o
Cấu trúc từ:
mod/o
Cách phát âm bằng kana:
モー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mode | en: mode | de: Mode, Modus (gramm.) | ru: мода, наклоненіе | pl: moda, tryb.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io modo

Bản dịch

es modo

Bản dịch

(?) modulada

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,113,458 inferencoj, 1.219 CPU-sekundoj en 1.550 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog