Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
modif//omodif/i/ĝomod/i/fi/ĝo
Prononco per kanaoj:
モディィーヂョ

eo modifiĝo

Cấu trúc dự đoán:
modif//omodif/i/ĝomod/i/fi/ĝo
Prononco per kanaoj:
モディィーヂョ

Từ đồng nghĩa

eo modifiĝi

Cấu trúc dự đoán:
modif//imodif/i/ĝimod/i/fiĝi
Prononco per kanaoj:
モディィー

Từ đồng nghĩa

eo modifo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modif/o
Cấu trúc dự đoán:
mod/i/fomo/di/fo
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo modifa

Cấu trúc dự đoán:
modif/a
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Ví dụ

eo modifi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
modif/i
Cấu trúc dự đoán:
mod/i/fimo/di/fi
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) modifiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog