Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
mit/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo mitaro

Vortanalizo
mit/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo mito

Từ mục chính:
mit/o
Vortanalizo
mit/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io mito

Bản dịch

eo mita

Từ mục chính:
mit/o
Vortanalizo
mit/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo miti

Vortanalizo
mit/i
Cách phát âm bằng kana:
ミーティ

Bản dịch

(?) mitaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,241,347 inferencoj, 1.708 CPU-sekundoj en 2.314 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog