Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo mistifiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mistifik/o
Cấu trúc dự đoán:
mistif/ik/omistif/i/komis/tif/ik/o
Prononco per kanaoj:
ティィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mistifika

Cấu trúc dự đoán:
mistifik/amistif/ik/amis/tif/ik/a
Prononco per kanaoj:
ティィー

Bản dịch

eo mistifiki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mistifik/i
Cấu trúc dự đoán:
mistif/ik/imis/tif/ik/i
Prononco per kanaoj:
ティィー
(Difino de Akademia Vortaro) Ŝerctrompi iun, trouzante lian kredemon.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) mistifiko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog