Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mis/a
Prononco per kanaoj:
ミー

eo misa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mis/a
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo misi/o

Từ chứa gốc "misi"

misio

Cấu trúc từ:
misi/o
Cấu trúc dự đoán:
mis/iomis/i/omi/si/o
Prononco per kanaoj:
スィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mission | en: mission | de: Mission | ru: миссія | pl: misya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

misiejo

misiisto

misiulo

eo misi

Cấu trúc dự đoán:
mis/imi/si
Prononco per kanaoj:
ミースィ

Bản dịch

eo miso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mis/o
Cấu trúc dự đoán:
mi/so
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo miso/?

Từ chứa gốc "miso"

misoo

misosupo

(?) misa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog