Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
min/i
Cách phát âm bằng kana:
ミー

eo mini

Từ mục chính:
min/o
Cấu trúc từ:
min/i
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo mini/?

minio

Từ chứa gốc "mini"

eo mini-

Cấu trúc dự đoán:
min/i/-
Cách phát âm bằng kana:
ミーニ -

Từ đồng nghĩa

eo mino

Từ mục chính:
min/o
Cấu trúc từ:
min/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mine, minière | en: mine | de: Mine | ru: мина (пороховая) | pl: mina.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo mino/?

Minoo

minoo

minotaŭro

Từ chứa gốc "mino"

eo mina

Cấu trúc dự đoán:
mi/n/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

(?) mini

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 730,842 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.631 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog