Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo mezurinstrumento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mezur/instrument/o
Cấu trúc dự đoán:
mezur/instru/ment/omez/ur/instrument/omezur/inst/rum/ent/o
Prononco per kanaoj:
メズリンメン

Bản dịch

(?) mezurinstrumento

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog