Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
merit/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
メリトゥー

eo meritulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
メリトゥー

Bản dịch

eo meritula

Cấu trúc dự đoán:
merit/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
メリトゥー

Bản dịch

eo merituli

Cấu trúc dự đoán:
merit/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
メリトゥー

Bản dịch

eo merito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo merita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo meriti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
merit/i
Cách phát âm bằng kana:
リーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: mériter | en: merit | de: verdienen | ru: заслуживать | pl: zasługiwać.

Bản dịch

Ví dụ

(?) meritulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,496,485 inferencoj, 0.698 CPU-sekundoj en 0.715 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog