Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
menuet/o
Cách phát âm bằng kana:
メヌエー

eo menueto

Cấu trúc từ:
menuet/o
Cách phát âm bằng kana:
メヌエー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io menueto

Bản dịch

eo menueta

Cấu trúc dự đoán:
menu/et/a
Cách phát âm bằng kana:
メヌエー

Bản dịch

eo menueti

Cấu trúc dự đoán:
menu/et/i
Cách phát âm bằng kana:
メヌエーティ

Bản dịch

eo menuo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
menu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io menuo

Bản dịch

eo menua

Cấu trúc dự đoán:
menu/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo menui

Cấu trúc dự đoán:
menu/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

(?) menueto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,596,510 inferencoj, 0.816 CPU-sekundoj en 0.921 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog