Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo mentona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
menton/a
Cấu trúc dự đoán:
ment/on/ament/o/n/a
Prononco per kanaoj:
メントー

Bản dịch

eo mentono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
menton/o
Cấu trúc dự đoán:
ment/on/oment/o/noment/o/n/o
Prononco per kanaoj:
メントー

Bản dịch

Ví dụ

io mentono

Bản dịch

eo ment/o

Từ chứa gốc "ment"

mento

Cấu trúc từ:
ment/o
Prononco per kanaoj:
メン

Bản dịch

Ví dụ

pipromento

(?) mentona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog