Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
mend/onmend/o/n
Prononco per kanaoj:
メンドン

eo mendon

Cấu trúc dự đoán:
mend/onmend/o/n
Prononco per kanaoj:
メンドン

Ví dụ

eo mendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mend/o
Prononco per kanaoj:
メン

Bản dịch

eo menda

Cấu trúc dự đoán:
mend/a
Prononco per kanaoj:
メン

Ví dụ

eo mendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mend/i
Prononco per kanaoj:
メンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) mendon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog