eo memstarto
Cấu trúc từ:
mem/start/o ...Cách phát âm bằng kana:
メムスタルト
Substantivo (-o) memstarto
Bản dịch
- en auto-play ESPDIC
- eo aŭtomate ludi (Gợi ý tự động)
- es reproducción automática (Gợi ý tự động)
- es reproducción automática (Gợi ý tự động)
- fr lecture automatique (Gợi ý tự động)
- nl automatisch afspelen (Gợi ý tự động)
- en auto play (Dịch ngược)



Babilejo