Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo meminstruito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mem/instru/it/o
Cấu trúc dự đoán:
mem/instru/i/tomem/inst/ru/it/omem/inst/ru/i/to
Prononco per kanaoj:
メミンイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo meminstruita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mem/instru/it/a
Cấu trúc dự đoán:
mem/instru/i/tamem/inst/ru/it/amem/inst/ru/i/ta
Prononco per kanaoj:
メミンイー

Bản dịch

(?) meminstruito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog