Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mem/cert/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo memcerta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mem/cert/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo memcerti

Cấu trúc dự đoán:
mem/cert/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ

Bản dịch

eo memcerto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mem/cert/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

(?) memcerta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 402,131 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog