Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
melodi/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
melodi/e/comel/od/ie/comel/od/i/ec/o
Prononco per kanaoj:
メロディエーツォ

eo melodieco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
melodi/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
melodi/e/comel/od/ie/comel/od/i/ec/o
Prononco per kanaoj:
メロディエーツォ

Bản dịch

eo melodia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
melodi/a
Cấu trúc dự đoán:
mel/od/iamel/od/i/amel/o/di/a
Prononco per kanaoj:
メロディー

Bản dịch

eo melodio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
melodi/o
Cấu trúc dự đoán:
mel/od/iomel/od/i/omel/o/di/o
Prononco per kanaoj:
メロディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io melodio

Bản dịch

(?) melodieco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog