Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
medit/ad/imedit/a/dimedi/ta/di
Prononco per kanaoj:
メディターディ

eo meditadi

Cấu trúc dự đoán:
medit/ad/imedit/a/dimedi/ta/di
Prononco per kanaoj:
メディターディ

Bản dịch

eo meditado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
medit/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
medit/a/domedi/ta/domed/it/ad/o
Prononco per kanaoj:
メディター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mediti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
medit/i
Cấu trúc dự đoán:
med/it/i
Prononco per kanaoj:
ディーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo medito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
medit/o
Cấu trúc dự đoán:
medi/tomed/it/omed/i/to
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

eo medi/o

Từ chứa gốc "medi"

medio

Cấu trúc từ:
medi/o
Cấu trúc dự đoán:
med/iomed/i/o
Prononco per kanaoj:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

media

kultivmedio

lingvomedio

naturmedio

nutromedio

vivmedio

(?) meditadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog