Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
masaĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
マサ

eo masaĝisto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
masaĝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
マサ

Bản dịch

eo masaĝista

Vortanalizo:
masaĝ/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
マサ

Bản dịch

eo masaĝisti

Vortanalizo:
masaĝ/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
マサティ

Bản dịch

eo masaĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
masaĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ

Bản dịch

eo masaĝa

Vortanalizo:
mas//a
Cách phát âm bằng kana:
サーヂャ

Bản dịch

eo masaĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
masaĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

(?) masaĝisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,451,942 inferencoj, 0.734 CPU-sekundoj en 0.746 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog