Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
markot/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo markotado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
markot/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo markotada

Vortanalizo:
markot/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo markotadi

Vortanalizo:
markot/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Bản dịch

eo markoti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
markot/i
Cách phát âm bằng kana:
コーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo markoto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
markot/o
Cách phát âm bằng kana:
コー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: marcotte | en: layer | de: Ableger | ru: отпрыскъ | pl: latorośl.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo markota

Vortanalizo:
mark/ot/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo marki

Từ mục chính:
Vortanalizo:
mark/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) markotado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,058,767 inferencoj, 0.945 CPU-sekundoj en 0.994 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog