Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo marionetisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
marionet/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
marionet/is/tomari/on/et/ist/omari/o/net/ist/o
Prononco per kanaoj:
マリオネティ

Bản dịch

Ví dụ

eo marioneto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
marionet/o
Cấu trúc dự đoán:
mari/on/et/omari/o/net/omar/io/net/o
Prononco per kanaoj:
マリオネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io marioneto

Bản dịch

(?) marionetisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog