Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
map/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー

eo mapigo

Cấu trúc dự đoán:
map/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Ví dụ

eo mapiga

Cấu trúc dự đoán:
map/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Ví dụ

eo mapigi

Cấu trúc dự đoán:
map/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

Ví dụ

eo mapo

Từ mục chính:
map/o
Cấu trúc từ:
map/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
(Difino de Akademia Vortaro) Folio, sur kiu estas konvencie figurita jen pli-malpli granda parto de la tergloba surfaco, jen porcio de la astra ĉielo.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io mapo

Bản dịch

eo mapa

Cấu trúc dự đoán:
map/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo mapi

Từ mục chính:
map/o
Cấu trúc từ:
map/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

(?) mapigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 839,044 inferencoj, 0.614 CPU-sekundoj en 1.415 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog