Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mant/is
Cách phát âm bằng kana:
マンティ

eo mantis/?

mantiso

Từ chứa gốc "mantis"

en mantis

Bản dịch

eo manti

Cấu trúc dự đoán:
mant/i
Cách phát âm bằng kana:
マンティ

Bản dịch

eo manto

Cấu trúc từ:
mant/o
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

io manto

Bản dịch

eo manta

Cấu trúc dự đoán:
mant/a
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

(?) mantis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 531,408 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.596 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog