Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mani/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
マニウー

eo maniulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mani/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
マニウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maniula

Cấu trúc dự đoán:
mani/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
マニウー

Bản dịch

eo maniuli

Cấu trúc dự đoán:
mani/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
マニウー

Bản dịch

eo manio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mani/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io manio

Bản dịch

eo mania

Cấu trúc dự đoán:
man/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

en mania

Bản dịch

eo manii

Cấu trúc dự đoán:
man/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

(?) maniulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,935,482 inferencoj, 0.933 CPU-sekundoj en 1.022 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog