Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
mani/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
mani/u/loman/iu/loman/i/ul/o
Prononco per kanaoj:
マニウー

eo maniulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mani/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
mani/u/loman/iu/loman/i/ul/o
Prononco per kanaoj:
マニウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo manio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mani/o
Cấu trúc dự đoán:
man/ioman/i/o
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io manio

Bản dịch

eo mania

Cấu trúc dự đoán:
mani/aman/iaman/i/a
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

en mania

Bản dịch

(?) maniulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog