Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
manipul/at/e
Cách phát âm bằng kana:
マニプ

en manipulate

Bản dịch

eo manipuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
manipul/i
Cách phát âm bằng kana:
マニプー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo manipulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
manipul/o
Cách phát âm bằng kana:
マニプー

Bản dịch

eo manipula

Cấu trúc dự đoán:
manipul/a
Cách phát âm bằng kana:
マニプー

Bản dịch

(?) manipulate

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,158,642 inferencoj, 0.518 CPU-sekundoj en 0.537 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog