Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mang/anmang/a/n
Prononco per kanaoj:
マンガン

eo mangan/o

Từ chứa gốc "mangan"

mangano

Cấu trúc từ:
mangan/o
Cấu trúc dự đoán:
mang/an/omang/a/nomang/a/n/o
Prononco per kanaoj:
マンガー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: manganèse | en: manganese | de: Mangan | ru: марганецъ | pl: brunatnik.

Bản dịch

eo manga/?

Từ chứa gốc "manga"

mangao

eo manga

Cấu trúc dự đoán:
mang/a
Prononco per kanaoj:
マン

Bản dịch

en manga

Bản dịch

eo mangi

Cấu trúc dự đoán:
mang/i
Prononco per kanaoj:
マン

Bản dịch

eo mango

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mang/o
Cấu trúc dự đoán:
man/go
Prononco per kanaoj:
マン

Bản dịch

en mango

Bản dịch

io mango

Bản dịch

(?) mangan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog