Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
mal/viv/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴー

eo malvivulo

Cấu trúc dự đoán:
mal/viv/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィヴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malvivo

Cấu trúc dự đoán:
mal/viv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴォ

Bản dịch

eo malviva

Từ mục chính:
viv/i
Cấu trúc từ:
mal/viv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malvivi

Cấu trúc dự đoán:
mal/viv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーヴィ

Bản dịch

(?) malvivulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,019,722 inferencoj, 0.907 CPU-sekundoj en 1.005 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog